Câu 81: The international consortium integrated advanced seismic sensors along the active fault line; _______, seismologists acquired real-time data predicting minor tectonic shifts.
Đáp án đúng: C (therefore)
Dịch nghĩa: Tập đoàn quốc tế đã tích hợp các cảm biến địa chấn tiên tiến dọc theo đứt gãy hoạt động; do đó, các nhà địa chấn học đã thu được dữ liệu thời gian thực dự đoán các dịch chuyển kiến tạo nhỏ.
Giải thích: Việc lắp đặt cảm biến là nguyên nhân trực tiếp giúp thu thập dữ liệu dự đoán. Dùng therefore.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): acquire (thu được) - acquisition (danh từ)
Câu 82: Corporate executives must disclose any potential conflicts of interest before deliberating on mergers; _______, severe internal disciplinary actions and civil lawsuits will ensue.
Đáp án đúng: B (otherwise)
Dịch nghĩa: Các giám đốc điều hành doanh nghiệp phải công khai mọi xung đột lợi ích tiềm ẩn trước khi thảo luận về các vụ sáp nhập; nếu không, các hành động kỷ luật nội bộ nghiêm khắc và các vụ kiện dân sự sẽ xảy ra.
Giải thích: Nghĩa vụ ràng buộc bắt buộc kết hợp với hình thức xử lý pháp lý/nội bộ nếu vi phạm. Dùng otherwise.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): lead/ensue -> ensue (xảy ra sau đó)
Câu 83: The regional logistics network suffered unprecedented disruptions from the crippling cyberattack; _______, retail supply chains experienced severe inventory shortages nationwide.
Dịch nghĩa: Mạng lưới hậu cần khu vực đã gánh chịu những gián đoạn chưa từng có từ cuộc tấn công mạng tê liệt; do đó, các chuỗi cung ứng bán lẻ đã trải qua tình trạng thiếu hụt hàng tồn kho trầm trọng trên toàn quốc.
Giải thích: Gián đoạn hậu cần do tấn công mạng là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thiếu hụt hàng hóa. Dùng therefore.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): experience (trải qua) - experience (danh từ)
Câu 84: Volatile the global energy markets appeared during the political crisis, renewable energy firms maintained stable pricing structures.
Đáp án đúng: A (However)
Dịch nghĩa: Dù thị trường năng lượng toàn cầu có vẻ biến động và bất ổn đến đâu trong cuộc khủng hoảng chính trị, các công ty năng lượng tái tạo vẫn duy trì được cấu trúc định giá ổn định.
Giải thích: Cấu trúc nhượng bộ nâng cao: Volatile as the markets appeared... = However volatile the global energy markets appeared...
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): keep/maintain -> maintain (duy trì) - maintenance (danh từ)
Câu 85: Financial institutions are strictly bound to verify the identity of ultimate beneficial owners under anti-money laundering laws; _______, non-compliant firms face immediate operational bans.
Dịch nghĩa: Các tổ chức tài chính bị ràng buộc chặt chẽ phải xác minh danh tính của chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng theo luật chống rửa tiền; nếu không, các công ty không tuân thủ phải đối mặt với lệnh cấm hoạt động ngay lập tức.
Giải thích: Nghĩa vụ ràng buộc pháp lý và chế tài xử phạt nếu vi phạm. Dùng otherwise.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): bind (ràng buộc - QK: bound - PP: bound) - binding (tính từ)
Câu 86: The aerospace manufacturing plant faced severe supply chain disruptions for carbon-fiber composites; _______, the engineering team successfully managed to deliver the satellite components on schedule.
Đáp án đúng: A (however)
Dịch nghĩa: Nhà máy sản xuất hàng không vũ trụ phải đối mặt với những gián đoạn nghiêm trọng trong chuỗi cung ứng vật liệu composite sợi carbon; tuy nhiên, đội ngũ kỹ sư vẫn xoay sở thành công để bàn giao các linh kiện vệ tinh đúng tiến độ.
Giải thích: Gặp gián đoạn chuỗi cung ứng (khó khăn) nhưng vẫn hoàn thành đúng hạn (hành động tương phản). Dùng however.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): manage (xoay sở, quản lý) - management (danh từ)
Câu 87: Clinical researchers must secure ethical clearance from the institutional review board prior to recruiting human test subjects; _______, the scientific journal will refuse to publish the final findings.
Dịch nghĩa: Các nhà nghiên cứu lâm sàng phải đảm bảo sự chấp thuận về mặt đạo đức từ hội đồng đánh giá của tổ chức trước khi tuyển dụng các đối tượng thử nghiệm là con người; nếu không, tạp chí khoa học sẽ từ chối xuất bản các kết quả cuối cùng.
Giải thích: Điều kiện thủ tục bắt buộc đi kèm hậu quả từ chối xuất bản nếu vi phạm. Dùng otherwise.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): refuse (từ chối) - refusal (danh từ)
Câu 88: Unprecedented capital investments flooded into the green energy sector following the introduction of federal tax incentives; _______, wind and solar power generation capacities surged dramatically nationwide.
Dịch nghĩa: Các khoản đầu tư vốn chưa từng có đã đổ ồ ạt vào lĩnh vực năng lượng sạch sau khi giới thiệu các ưu đãi thuế liên bang; do đó, năng lực phát điện gió và điện mặt trời đã tăng vọt đáng kể trên toàn quốc.
Giải thích: Dòng vốn đầu tư lớn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ về năng lực phát điện. Dùng therefore.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): flood (tràn ngập) - flood (danh từ)
Câu 89: Plausible the theoretical defense mechanisms appeared to the software security architects, ingenious hackers discovered a novel backdoor exploit.
Dịch nghĩa: Dù các cơ chế phòng thủ lý thuyết có vẻ hợp lý và khả thi đến đâu đối với các kiến trúc sư bảo mật phần mềm, những tin tặc ranh mãnh vẫn phát hiện ra một lỗ hổng cửa hậu hoàn toàn mới.
Giải thích: Cấu trúc nhượng bộ nâng cao: Plausible as the defense mechanisms appeared... = However plausible the theoretical defense mechanisms appeared...
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): find/discover -> discover (phát hiện) - discovery (danh từ)
Câu 90: Aviation maintenance crews must meticulously inspect all hydraulic landing gear components before clearance; _______, catastrophic steering failures could occur during high-speed taxiing.
Dịch nghĩa: Các đội bảo trì hàng không phải kiểm tra tỉ mỉ tất cả các bộ phận của càng đáp thủy lực trước khi cấp phép; nếu không, các sự cố hỏng hóc lái thảm khốc có thể xảy ra trong quá trình chạy lướt trên đường băng tốc độ cao.
Giải thích: Yêu cầu quy trình bảo trì bắt buộc đi kèm nguy cơ sự cố kỹ thuật nghiêm trọng nếu bỏ sót. Dùng otherwise.
Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): run/occur -> occur (xảy ra) - occurrence (danh từ)